Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Movie maker
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
movie makers
Các ví dụ
As a movie maker, she enjoys bringing stories to life through the magic of cinema.
Là một nhà làm phim, cô ấy thích mang những câu chuyện đến với cuộc sống thông qua sự kỳ diệu của điện ảnh.



























