Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Movie house
01
rạp chiếu phim, nhà chiếu phim
a theater where films are shown
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
movie houses
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rạp chiếu phim, nhà chiếu phim