Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mourning cloak butterfly
/mˈoːɹnɪŋ klˈoʊk bˈʌɾɚflˌaɪ/
Mourning cloak butterfly
01
bướm tang chế, bướm áo choàng tang
a large and distinctive insect with ragged-edged wings and dark, velvety coloration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mourning cloak butterflies



























