mourning
mour
ˈmɔ:
maw
ning
nɪng
ning
morningmounting

Định nghĩa và ý nghĩa của "mourning"trong tiếng Anh

Mourning
01

tang chế, sự thương tiếc

a state of deep sorrow and grief experienced due to the death or departure of a loved one 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The nation observed a day of mourning for the late leader. 

Quốc gia đã tổ chức một ngày tang lễ cho vị lãnh đạo quá cố.

02

tang lễ, than khóc

the passionate and demonstrative activity of expressing grief 
mourning
01

đau buồn, thương tiếc

sorrowful through loss or deprivation 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mourning
so sánh hơn
more mourning
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng