mountain zebra
moun
ˈmaʊn
mawn
tain
tɪn
tin
zeb
zi:b
zib
ra
/mˈaʊntɪn zˈɛbɹə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mountain zebra"trong tiếng Anh

Mountain zebra
01

ngựa vằn núi, ngựa vằn miền núi

a species of zebra, scientifically known as Equus zebra, native to the mountainous regions of Southwestern Africa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mountain zebras
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng