Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Motor cortex
01
vỏ não vận động, khu vực vận động
a region of the cerebral cortex responsible for planning, controlling, and executing voluntary movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
motor cortices



























