mother hubbard
mo
ma
ther
ðə
dhē
hub
hʌb
hab
bard
bɑ:d
baad

Định nghĩa và ý nghĩa của "mother hubbard"trong tiếng Anh

Mother hubbard
01

váy mẹ Hubbard, váy rộng có eo cao và cổ thấp

a loose-fitting dress with a high waistline and a low-necked bodice 
mother hubbard definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mother hubbards
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng