Mother's Day
Pronunciation
/ˈmʌðɚz ˌdeɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Mother's Day"trong tiếng Anh

Mother's Day
01

Ngày của Mẹ

the day on which mothers are appreciated and often receive gifts from their children
Mother's Day definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
tên riêng
Các ví dụ
He handmade a card to give his grandmother on Mother's Day.
Anh ấy tự tay làm một tấm thiệp để tặng bà của mình vào Ngày của Mẹ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng