Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Morning dress
01
trang phục buổi sáng, váy buổi sáng
a semi-formal attire consisting of a full-length dress with long sleeves, worn typically in the morning or early afternoon
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
morning dresses
02
trang phục ban ngày, quần áo công sở nam ban ngày
formal attire for men during the daytime



























