morning coat
mor
ˈmɔ:
maw
ning
nɪng
ning
coat
kəʊt
kewt

Định nghĩa và ý nghĩa của "morning coat"trong tiếng Anh

Morning coat
01

áo frac, áo khoác dạ hội buổi sáng

a formal daytime coat with a long, tapered tail at the back 
morning coat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
morning coats
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng