more than
more
mɔ:
maw
than
ðən
dhēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "more than"trong tiếng Anh

more than
01

hơn, nhiều hơn

used to indicate a quantity or degree that exceeds or is greater than a certain amount or level 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The project will take more than a week to complete due to its complexity. 

Dự án sẽ mất hơn một tuần để hoàn thành do độ phức tạp của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng