moorhen
Pronunciation
/mˈʊɹhən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "moorhen"trong tiếng Anh

Moorhen
01

gà nước, chim trích cồ

a mid-sized aquatic bird with black plumage and a red bill
moorhen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
moorhens
02

gà gô mái đỏ, chim mái đầm lầy

female red grouse
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng