mombin
mom
ˈmɒm
mom
bin
bɪn
bin

Định nghĩa và ý nghĩa của "mombin"trong tiếng Anh

Mombin
01

mombin, mận vàng

a tropical fruit with sweet and tangy flesh, commonly found in Central and South America 
mombin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mombins
Các ví dụ
As I bit into the mombin, its fibrous texture and tropical taste brought back childhood memories. 

Khi tôi cắn vào quả mombin, kết cấu sợi và hương vị nhiệt đới của nó đã gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.

02

mombin, mận Tây Ban Nha

common tropical American shrub or small tree with purplish fruit 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng