mom
mom
mɒm
mom
mimemem

Định nghĩa và ý nghĩa của "mom"trong tiếng Anh

01

mẹ,

a woman who has given birth to a child or someone who cares for and raises a child 
Dialectamerican flagAmerican
mumbritish flagBritish
mom definition and meaning
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
moms
Các ví dụ
Mom, can you help me with my homework? I'm having trouble understanding this math problem. 

Mẹ, mẹ có thể giúp con với bài tập về nhà không? Con đang gặp khó khăn trong việc hiểu bài toán này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng