Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Modus vivendi
01
cách sống
a manner of living that reflects the person's values and attitudes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
modi vivendi
02
một thỏa thuận giữa các phe đối lập để ngừng tranh cãi trong một thời gian cụ thể hoặc vô thời hạn
an agreement between oppositions to stop arguing for a specific time or indefinitely



























