Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
modest
01
khiêm tốn
not boasting about one's abilities, achievements, or belongings
Các ví dụ
The modest scientist downplayed her groundbreaking research, attributing it to collaboration and teamwork.
Nhà khoa học khiêm tốn đã hạ thấp tầm quan trọng của nghiên cứu đột phá của mình, cho rằng đó là nhờ sự hợp tác và làm việc nhóm.
02
khiêm tốn, vừa phải
relatively moderate, limited, or small in scope, size, or amount
Các ví dụ
He received a modest salary for his work.
Anh ấy nhận được mức lương khiêm tốn cho công việc của mình.
03
khiêm tốn, đủ dùng
not large but adequate or sufficient for a purpose
Các ví dụ
The grant offered modest assistance to students.
Khoản tài trợ cung cấp sự hỗ trợ khiêm tốn cho sinh viên.
04
khiêm tốn, giản dị
free from ostentation, showiness, or pretension
Các ví dụ
Modest clothing avoids extravagance or flair.
Trang phục khiêm tốn tránh sự phô trương hoặc phong cách nổi bật.
05
khiêm tốn, đứng đắn
not offensive or provocative in relation to sexual mores, dress, or conduct
Các ví dụ
Modest attire is required at the ceremony.
Trang phục khiêm tốn là bắt buộc tại buổi lễ.
Cây Từ Vựng
immodest
modestly
modestness
modest



























