Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mock-up
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mock-ups
Các ví dụ
The team presented a mock-up of the new website design to the clients.
Nhóm đã trình bày một bản mẫu của thiết kế trang web mới cho khách hàng.



























