Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mock-up
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mock-ups
Các ví dụ
The architect built a mock-up of the building to help visualize the final structure.
Kiến trúc sư đã xây dựng một mô hình của tòa nhà để giúp hình dung cấu trúc cuối cùng.



























