mock-up
mock
mɒk
mok
up
ʌp
ap

Định nghĩa và ý nghĩa của "mock-up"trong tiếng Anh

Mock-up
01

mô hình, bản mẫu

a full-size model or replica used to show how something will look or function before it's made or built 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mock-ups
Các ví dụ
The team presented a mock-up of the new website design to the clients. 

Nhóm đã trình bày một bản mẫu của thiết kế trang web mới cho khách hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng