Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mr
01
Ông, Ngài
a formal title for a man
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
Messrs
giống đực số ít
Mr
giống cái số ít
Mrs/Ms/Miss
neutral form
Mx
Các ví dụ
Mr. Lee is the teacher in charge of the science department.
Ông Lee là giáo viên phụ trách khoa học.
LanGeek



























