Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
at times
01
đôi khi, thỉnh thoảng
at moments that are not constant or regular
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
The team practices late at times.
Đội tập luyện muộn đôi khi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đôi khi, thỉnh thoảng