at rest
at
æt
āt
rest
rɛst
rest

Định nghĩa và ý nghĩa của "at rest"trong tiếng Anh

at rest
01

ở trạng thái nghỉ ngơi, trong trạng thái nghỉ ngơi

in a state of repose or especially sleep 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
02

nghỉ ngơi, đã khuất

dead 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng