Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Miniskirt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
miniskirts
Các ví dụ
She paired her favorite miniskirt with a cropped top for a casual yet trendy look.
Cô ấy kết hợp váy ngắn yêu thích của mình với áo croptop để có vẻ ngoài thoải mái nhưng hợp thời trang.
Cây Từ Vựng
miniskirt
mini
skirt



























