Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Miniskirt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
miniskirts
Các ví dụ
Despite the chilly weather, she defiantly wore her miniskirt with tights and boots.
Bất chấp thời tiết lạnh lẽo, cô ấy đã thách thức mặc váy ngắn với quần tất và bốt.
Cây Từ Vựng
miniskirt
mini
skirt



























