mining bee
mi
ˈmaɪ
mai
ning
nɪng
ning
bee
bi:
bi

Định nghĩa và ý nghĩa của "mining bee"trong tiếng Anh

Mining bee
01

ong khai thác mỏ, ong đào hang

a solitary bee species that constructs underground nests by digging tunnels in the ground 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
mining bees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng