minimization
mi
ˌmɪ
mi
ni
ni
mi
maɪ
mai
za
ˈzeɪ
zei
tion
ʃən
shēn
minimisation
minimisation

Định nghĩa và ý nghĩa của "minimization"trong tiếng Anh

Minimization
01

tối thiểu hóa

the act of reducing something to the smallest amount or degree possible 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng