Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
at large
01
đang tự do, đang trốn chạy
having escaped, especially from confinement
at large
01
nói chung, toàn bộ
in a general manner, without specific limitations
Các ví dụ
The new law is designed to enhance educational opportunities for students at large.
Luật mới được thiết kế để nâng cao cơ hội giáo dục cho sinh viên một cách tổng thể.



























