at close range
Pronunciation
/æt klˈoʊs ɹˈeɪndʒ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "at close range"trong tiếng Anh

at close range
01

ở cự ly gần, từ khoảng cách ngắn

from a very short distance
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The shot was fired at close range, leaving no time to react.
Phát súng được bắn ở cự ly gần, không có thời gian để phản ứng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng