at close range
at
æt
āt
close
kləʊz
klewz
range
reɪnʤ
reinj

Định nghĩa và ý nghĩa của "at close range"trong tiếng Anh

at close range
01

ở cự ly gần, từ khoảng cách ngắn

from a very short distance 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The photo was taken at close range to capture every detail. 

Bức ảnh được chụp ở khoảng cách gần để ghi lại từng chi tiết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng