midi
mi
ˈmɪ
mi
di
di
di
reedyseedyweedybeady

Định nghĩa và ý nghĩa của "midi"trong tiếng Anh

01

dài đến giữa bắp chân

describing a dress or skirt that falls below the knee but above the ankle 
midi definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
01

MIDI

a standard protocol for communication between electronic musical instruments and computers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
midis
02

miền nam

the southern part of France 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng