Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Middleweight
01
hạng trung, trung lượng
a boxer who competes in the weight class that ranges from 70 to 73 kilograms
Các ví dụ
Middleweight often faces tough opponents due to the division's competitiveness.
Hạng trung thường phải đối mặt với những đối thủ khó khăn do sự cạnh tranh của phân khúc.
02
hạng trung, vận động viên hạng trung
a wrestler who competes in the weight class between lightweight and heavyweight divisions, weighing between 74 kg and 84 kg
Các ví dụ
The middleweight's strategy involves outmaneuvering opponents with precision moves.
Chiến lược của hạng trung liên quan đến việc vượt qua đối thủ bằng những động tác chính xác.
03
hạng trung, trung lượng
an amateur boxer who weighs no more than 165 pounds
04
hạng trung, hạng cân trung bình
a weight class in boxing and other combat sports, typically for competitors weighing between 70 and 73 kg
Các ví dụ
The middleweight title fight was the highlight of the night.
Trận đấu tranh chức vô địch hạng trung bình là điểm nhấn của đêm.
Cây Từ Vựng
middleweight
middle
weight



























