Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Microbrewery
01
nhà máy bia vi mô, nhà máy bia thủ công
a small-scale brewery that produces limited quantities of craft beer, focusing on quality and innovation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
microbreweries
Các ví dụ
The craft beer scene in our city has exploded in recent years, with several new microbreweries opening up, each offering its own distinct lineup of beers.
Cảnh bia thủ công trong thành phố của chúng tôi đã bùng nổ trong những năm gần đây, với một số nhà máy bia nhỏ mới mở cửa, mỗi nhà máy đều có dòng bia riêng biệt.
Cây Từ Vựng
microbrewery
brewery
brew



























