Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Metathesis
01
phản ứng trao đổi, phản ứng kép
a chemical reaction in which parts of two compounds are exchanged to form two new compounds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
metatheses
Các ví dụ
The chemist studied metathesis reactions in aqueous solutions.
Nhà hóa học đã nghiên cứu các phản ứng metathesis trong dung dịch nước.
Các ví dụ
Linguists study metathesis to understand its phonological processes and its occurrence across different languages.
Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu metathesis để hiểu các quá trình ngữ âm của nó và sự xuất hiện của nó trong các ngôn ngữ khác nhau.



























