metastasis
me
tas
ˈtæs
tās
ta
sis
sɪs
sis

Định nghĩa và ý nghĩa của "metastasis"trong tiếng Anh

Metastasis
01

di căn, sự lan tràn di căn

the spread of cancer cells from one part to other body parts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
metastases
Các ví dụ
Metastasis occurs when cancer cells travel through the body. 

Di căn xảy ra khi các tế bào ung thư di chuyển khắp cơ thể.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng