metaphysics
me
ˌmɛ
me
ta
phy
ˈfɪ
fi
sics
zɪks
ziks
astrophysicspsychophysicsphysics

Định nghĩa và ý nghĩa của "metaphysics"trong tiếng Anh

Metaphysics
01

siêu hình học, triết học đầu tiên

a branch of philosophy that deals with abstract concepts such as existence or reality 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The concept of the soul is often explored within the realm of metaphysics. 

Khái niệm về linh hồn thường được khám phá trong lĩnh vực siêu hình học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng