Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
metaphorical
01
ẩn dụ, bóng bẩy
using a word, phrase, etc. not for its ordinary meaning, but for the idea or symbol that it represents or suggests
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
so sánh nhất
most metaphorical
so sánh hơn
more metaphorical
có thể phân cấp
Các ví dụ
The politician's speech was filled with metaphorical references to the journey of the nation.
Bài phát biểu của chính trị gia đầy những ám chỉ ẩn dụ về hành trình của quốc gia.
Cây Từ Vựng
metaphorically
metaphorical
metaphoric
metaphor



























