messaging
Pronunciation
/ˈmɛsɪdʒɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "messaging"trong tiếng Anh

Messaging
01

nhắn tin, trao đổi tin nhắn

the act of exchanging text, multimedia content, or information between individuals or groups through digital communication platforms, such as messaging apps, social media, or email
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng