Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Messaging
01
nhắn tin, trao đổi tin nhắn
the act of exchanging text, multimedia content, or information between individuals or groups through digital communication platforms, such as messaging apps, social media, or email
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
messaging
message



























