mephitic
me
phi
ˈfɪ
fi
tic
tɪk
tik
calciticbiotiticelamiticrachitic

Định nghĩa và ý nghĩa của "mephitic"trong tiếng Anh

mephitic
01

hôi thối, hôi hám

smelling extremely unpleasant and foul 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mephitic
so sánh hơn
more mephitic
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng