Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
memorably
01
một cách đáng nhớ, dễ nhớ
in a way that is likely to be remembered easily
Các ví dụ
The wedding ceremony was planned memorably, incorporating unique and personal touches that made it unforgettable.
Lễ cưới đã được lên kế hoạch đáng nhớ, kết hợp những nét độc đáo và cá nhân khiến nó trở nên khó quên.
Cây Từ Vựng
unmemorably
memorably
memorable
memor



























