memorably
me
ˈmɛ
me
mo
rab
rəb
rēb
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "memorably"trong tiếng Anh

memorably
01

một cách đáng nhớ, dễ nhớ

in a way that is likely to be remembered easily 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
in a way that is likely to be remembered or recalled easily. 

một cách đáng nhớ, nghĩa là có khả năng được nhớ hoặc gợi nhớ một cách dễ dàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng