medicine chest
me
ˈmɛ
me
di
di
cine
sɪn
sin
chest
ʧɛst
chest

Định nghĩa và ý nghĩa của "medicine chest"trong tiếng Anh

Medicine chest
01

tủ thuốc, hộp đựng thuốc

cabinet that holds medicines and toiletries 
medicine chest definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medicine chests
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng