Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Medicine chest
01
tủ thuốc, hộp đựng thuốc
cabinet that holds medicines and toiletries
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medicine chests
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tủ thuốc, hộp đựng thuốc