Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Medical instrument
01
dụng cụ y tế, thiết bị y tế
instrument used in the practice of medicine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medical instruments
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dụng cụ y tế, thiết bị y tế