Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Medical history
01
tiền sử bệnh, bệnh sử
the case history of a medical patient as recalled by the patient
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medical histories



























