medical center
me
ˈmɛ
me
di
di
cal
kəl
kēl
cen
sɛn
sen
ter
medical centre

Định nghĩa và ý nghĩa của "medical center"trong tiếng Anh

Medical center
01

trung tâm y tế

the part of a city where medical facilities are centered 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
medical centers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng