medical care
me
ˈmɛ
me
di
di
cal
kəl
kēl
care
kɛə
keē

Định nghĩa và ý nghĩa của "medical care"trong tiếng Anh

Medical care
01

chăm sóc y tế, dịch vụ y tế

the professional treatment and services provided to diagnose, prevent, or manage health conditions 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Access to quality medical care is essential for a healthy society. 

Tiếp cận với chăm sóc y tế chất lượng là điều cần thiết cho một xã hội khỏe mạnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng