meat market
meat
ˈmi:t
mit
mar
mɑ:
maa
ket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "meat market"trong tiếng Anh

Meat market
01

cửa hàng thịt, chợ thịt

a shop in which meat and poultry (and sometimes fish) are sold 
meat market definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
meat markets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng