meat cleaver
meat
ˈmi:t
mit
clea
kli:
kli
ver

Định nghĩa và ý nghĩa của "meat cleaver"trong tiếng Anh

Meat cleaver
01

dao phay thịt, dao chặt thịt

a butcher's knife having a large square blade 
meat cleaver definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
meat cleavers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng