Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
May bug
01
bọ tháng năm, bọ cánh cứng
any large European beetle that flies at dusk, the adult of which damages vegetation and the larvae infest the roots
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
may bugs



























