maxillary sinus
max
ˈmæk
māk
i
si
lla
ry
ri
ri
si
saɪ
sai
nus
nəs
nēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "maxillary sinus"trong tiếng Anh

Maxillary sinus
01

xoang hàm trên, hốc xoang hàm trên

a paired cavity within the maxillary bone of the skull, responsible for producing mucus 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
maxillary sinuses
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng