Matchboard
volume
British pronunciation/mˈatʃbɔːd/
American pronunciation/mˈætʃboːɹd/

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "matchboard"

Matchboard
01

a board that has a groove cut into one edge and a tongue cut into the other so they fit tightly together (as in a floor)

word family

matchboard

matchboard

Noun
example
Ví dụ
download-mobile-app
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Langeek Mobile Application
Tải Ứng Dụng
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store