Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Master plan
01
kế hoạch tổng thể, kế hoạch chủ đạo
a plan that provides a waypoint to accomplish something difficult
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
master plans
LanGeek



























