masquerade costume
mas
ˌmæs
mās
que
rade
ˈreɪd
reid
cos
kɒs
kos
tume
tju:m
tyoom

Định nghĩa và ý nghĩa của "masquerade costume"trong tiếng Anh

Masquerade costume
01

trang phục hóa trang, bộ đồ dạ hội hóa trang

a costume worn as a disguise at a masquerade party 
masquerade costume definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
masquerade costumes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng