Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mascara
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
mascaras
Các ví dụ
He preferred waterproof mascara for its durability throughout the day.
Anh ấy thích mascara chống nước vì độ bền suốt cả ngày.



























