Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Maple syrup
01
xi-rô cây phong, nước sốt cây phong
a sweet sauce that is taken from the sap of the sugar maple, often served with pancakes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He bought a bottle of Canadian maple syrup as a souvenir.
Anh ấy đã mua một chai xi-rô cây phong Canada làm quà lưu niệm.



























