maple syrup
ma
ˈmeɪ
mei
ple
pəl
pēl
sy
si
rup
rʌp
rap
/mˈeɪpəl sˈɪɹʌp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "maple syrup"trong tiếng Anh

Maple syrup
01

xi-rô cây phong, nước sốt cây phong

a sweet sauce that is taken from the sap of the sugar maple, often served with pancakes
maple syrup definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He bought a bottle of Canadian maple syrup as a souvenir.
Anh ấy đã mua một chai xi-rô cây phong Canada làm quà lưu niệm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng