Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Mambo
01
mambo, điệu nhảy mambo
a lively Afro-Cuban dance with syncopated steps and rhythmic hip movements
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mambos
Các ví dụ
She learned mambo steps at a Latin dance studio.
Cô ấy đã học các bước mambo tại một phòng tập khiêu vũ Latin.
to mambo
01
nhảy mambo, khiêu vũ mambo
dance a mambo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
mambo
ngôi thứ ba số ít
mambos
hiện tại phân từ
mamboing
quá khứ đơn
mamboed
quá khứ phân từ
mamboed



























